té ra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ nối, cụm từ:
- Hóa ra, thực ra, kết quả là: Dùng để chỉ một sự thật, kết quả hoặc tình huống được phát hiện, nhận ra, khác với những gì đã nghĩ, dự đoán, hoặc giả định trước đó. Nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận thức mới.
Ví dụ sử dụng
- Từ nối, cụm từ:
- Tưởng tốt té ra xấu. (Tưởng là tốt hóa ra lại xấu.)
- Tôi tưởng anh đi vắng rồi, té ra anh còn ở nhà. (Tôi tưởng anh đã đi vắng rồi, hóa ra anh vẫn còn ở nhà.)
- Việc đó té ra dễ hơn người ta tưởng. (Việc đó hóa ra dễ hơn mọi người nghĩ.)
- Lập luận ấy té ra là sai. (Lập luận ấy hóa ra là sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Té ra lại là...": Nhấn mạnh hơn về sự thật bất ngờ được khám phá.
- Cứ ngỡ là người lạ, té ra lại là bạn học cũ. (Cứ tưởng là người lạ, hóa ra lại là bạn học cũ.)
- "Thì té ra...": Dùng để bắt đầu một mệnh đề giải thích kết quả bất ngờ, thường đặt sau một nhận định sai lầm.
- Anh ấy nói mãi không đến, thì té ra đường bị kẹt xe. (Anh ấy nói mãi không đến, thì hóa ra là đường bị kẹt xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Hóa ra: Từ đồng nghĩa, có mức độ trang trọng và phổ biến tương đương.
- Hóa ra cô ấy là chị của anh. (Hóa ra cô ấy là chị của anh.)
- Thì ra: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Thì ra mọi chuyện là như vậy. (Thì ra mọi chuyện là như thế.)
- Nguyên là: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa hơn một chút.
- Nguyên là chàng đã có gia đình. (Hóa ra chàng đã có gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Hóa ra: Kết quả cuối cùng được nhận ra.
- Thì ra: Dùng khi vừa nhận ra sự thật.
- Thực ra: Nhấn mạnh vào bản chất thực tế, sự thật.
- Kết cục là: Nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của một quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "té ra" là một cụm từ cố định trong tiếng Việt và không tạo thành phrasal verb theo cấu trúc động từ + giới từ/trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- Tưởng bở: Thường đi kèm với "té ra" để thể hiện sự thất vọng hoặc sai lầm trong nhận định.
- Tưởng bở được lợi, té ra thiệt thân. (Tưởng là được lợi, hóa ra lại thiệt thân.)
- Hóa ra là : Tưởng tốt té ra xấu.