té ra

Học thuật
Thân thiện
té ra

Anh ấy tưởng cái hộp rất nặng, té ra nó rất nhẹ.

Định nghĩa
  1. Từ nối, cụm từ:
    • Hóa ra, thực ra, kết quả: Dùng để chỉ một sự thật, kết quả hoặc tình huống được phát hiện, nhận ra, khác với những đã nghĩ, dự đoán, hoặc giả định trước đó. thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận thức mới.
dụ sử dụng
  • Từ nối, cụm từ:
    • Tưởng tốt té ra xấu. (Tưởng tốt hóa ra lại xấu.)
    • Tôi tưởng anh đi vắng rồi, té ra anh cònnhà. (Tôi tưởng anh đã đi vắng rồi, hóa ra anh vẫn cònnhà.)
    • Việc đó té ra dễ hơn người ta tưởng. (Việc đó hóa ra dễ hơn mọi người nghĩ.)
    • Lập luận ấy té ra sai. (Lập luận ấy hóa ra sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Té ra lại ...": Nhấn mạnh hơn về sự thật bất ngờ được khám phá.
    • Cứ ngỡ người lạ, té ra lại bạn học . (Cứ tưởng người lạ, hóa ra lại bạn học .)
  • "Thì té ra...": Dùng để bắt đầu một mệnh đề giải thích kết quả bất ngờ, thường đặt sau một nhận định sai lầm.
    • Anh ấy nói mãi không đến, thì té ra đường bị kẹt xe. (Anh ấy nói mãi không đến, thì hóa ra đường bị kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Hóa ra: Từ đồng nghĩa, mức độ trang trọng phổ biến tương đương.
    • Hóa ra ấy chị của anh. (Hóa ra ấy chị của anh.)
  • Thì ra: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
    • Thì ra mọi chuyện như vậy. (Thì ra mọi chuyện như thế.)
  • Nguyên : Từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa hơn một chút.
    • Nguyên chàng đã gia đình. (Hóa ra chàng đã gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hóa ra: Kết quả cuối cùng được nhận ra.
  • Thì ra: Dùng khi vừa nhận ra sự thật.
  • Thực ra: Nhấn mạnh vào bản chất thực tế, sự thật.
  • Kết cục : Nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của một quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "té ra" một cụm từ cố định trong tiếng Việt không tạo thành phrasal verb theo cấu trúc động từ + giới từ/trạng từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Tưởng bở: Thường đi kèm với "té ra" để thể hiện sự thất vọng hoặc sai lầm trong nhận định.
    • Tưởng bở được lợi, té ra thiệt thân. (Tưởng được lợi, hóa ra lại thiệt thân.)
té ra

Anh ấy tưởng cái hộp rất nặng, té ra nó rất nhẹ.

  1. Hóa ra : Tưởng tốt té ra xấu.

Từ gần giống